đấu trí

đấu trí

Hai kỳ thủ đang đấu trí trên bàn cờ vua.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thi đua, tranh tài về trí tuệ; dùng trí thông minh, sự khôn ngoan để đối đầu giành phần thắng trước đối thủ. Hành động này thường diễn ra trong các cuộc thi, tranh luận hoặc tình huống cạnh tranh đòi hỏi tư duy chiến lược.
  2. Danh từ:

    • Cuộc thi đấu, sự tranh đua về mặt trí tuệ. Chỉ một cuộc cạnh tranh hoặc một quá trình các bên tham gia thể hiện thử thách trí thông minh, sự nhanh trí của nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hai nhà vô địch cờ vua đang đấu trí quyết liệt trên bàn cờ. (Hai kỳ thủ dùng trí tuệ để cạnh tranh.)
    • Trong cuộc họp, họ âm thầm đấu trí để bảo vệ quan điểm của mình. (Họ tranh luận thông minh để thuyết phục.)
  • Danh từ:

    • Cuộc đấu trí giữa hai luật sư khiến phiên tòa trở nên căng thẳng. (Sự tranh tài trí tuệ giữa hai luật sư.)
    • Chương trình đố vui một sân chơi đấu trí thú vị. (Đây một cuộc thi về kiến thức trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cuộc đấu trí căng thẳng": chỉ một sự tranh đua trí tuệ diễn ra gay gắt, đòi hỏi sự tập trung cao độ.
    • Vòng chung kết một cuộc đấu trí căng thẳng giữa hai thí sinh xuất sắc.
  • "đấu trí với chính mình": vượt qua các giới hạn tư duy, thách thức bản thân về mặt trí tuệ.
    • Giải những bài toán khó này chính cách anh ấy đấu trí với chính mình.
Biến thể từ gần giống
  • Trí đấu (danh từ, ít dùng): có nghĩa tương tự "cuộc đấu trí".
  • Tranh trí (động từ): nhấn mạnh khía cạnh tranh giành, thể hiện sự hơn thua về trí tuệ. Từ này ít phổ biến hơn "đấu trí".
Từ đồng nghĩa
  • Thi trí: thi tài về trí tuệ.
  • Tranh tài trí tuệ: cạnh tranh về năng lực trí óc.
  • Tỷ thí trí tuệ: (từ Hán Việt) so tài, thử sức về mặt trí tuệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "đấu trí" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn bằng chính từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Giao đấu bằng trí tuệ": một cách diễn đạt mô tả hơn hành động đấu trí, nhấn mạnh khí trí tuệ.
    • Họ không dùng lực giao đấu bằng trí tuệ.
  • "Trí cao hơn thế": thành ngữ ca ngợi trí tuệ vượt trội, có thể kết quả của một cuộc đấu trí.
    • Trong mọi tình huống, anh ta luôn tỏ ra trí cao hơn thế.